Tự chủ học tập
Hình thành thói quen học tập có động lực nội tại, tự đặt mục tiêu, lựa chọn chiến lược, theo dõi tiến độ, tự phản ánh. Động lực học tập bắt nguồn từ sự tò mò và mong muốn trưởng thành, dần chuyển vô lăng học tập từ bên ngoài sang bản thân, xây dựng năng lực tự học hữu ích suốt đời.
Tự chủ quyết định
Trong tình huống thông tin không đầy đủ, kết quả không chắc chắn, độc lập thu thập thông tin, cân nhắc lợi hại, đưa ra phán đoán, chịu trách nhiệm hậu quả. Mỗi lựa chọn đều hướng đến kết quả phản hồi thực tế, dần xây dựng năng lực quyết định độc lập không phụ thuộc vào chỉ thị bên ngoài.
Tự chủ quản lý
Điều tiết hiệu quả các nguồn lực của bản thân như thời gian, năng lượng, cảm xúc, duy trì sự tập trung và nhịp độ trong các nhiệm vụ dài hạn. Từ phụ thuộc vào sắp xếp bên ngoài đến động lực nội tại, hình thành vòng khép kín tự quản lý: lập kế hoạch → thực hiện → kiểm tra → điều chỉnh.
Tư duy kỹ thuật
Trong tình huống thực tế có nguồn lực hạn chế và điều kiện ràng buộc, đi trọn con đường từ nhu cầu đến triển khai. Học cách cân nhắc đánh đổi, kiểm tra sự cố, lặp lại liên tục, xây dựng năng lực thực hành kỹ thuật giải quyết vấn đề thực tế một cách hệ thống.
Tư duy tính toán
Chia vấn đề phức tạp thành các mô-đun có thể xử lý, trừu tượng hóa yếu tố cốt lõi, nhận diện mẫu lặp lại, thiết kế quy trình xử lý. Chuyển phán đoán trực giác thành các bước giải quyết có cấu trúc, xây dựng phương thức tư duy: phân rã → trừu tượng hóa → giải quyết.
Tư duy thiết kế
Từ góc nhìn người dùng, đồng cảm thấu hiểu nhu cầu thực tế, không bó buộc vào phương án hiện có. Trải qua vòng lặp hoàn chỉnh: lên ý tưởng phương án → kiểm chứng nguyên mẫu → phản hồi lặp lại, xây dựng năng lực thiết kế lấy con người làm trung tâm và liên tục hoàn thiện.
Hiểu biết văn hóa
Với tâm thế cởi mở, thấu hiểu con đường phát triển công nghệ trong các bối cảnh văn hóa khác nhau, tôn trọng khác biệt, tìm kiếm sự đồng cảm. Quan tâm đến các vấn đề đạo đức và tác động xã hội trong ứng dụng công nghệ, xây dựng khung tư duy về mối quan hệ giữa công nghệ và xã hội.
Giao tiếp hợp tác
Trong hợp tác nhóm, diễn đạt quan điểm rõ ràng, lắng nghe người khác hiệu quả, linh hoạt chuyển đổi vai trò. Tìm kiếm sự đồng thuận trong phân công và phối hợp, hiểu mối quan hệ giữa đóng góp cá nhân và thành quả tập thể, đạt được mục tiêu chung.
Phản biện sáng tạo
Duy trì sự xem xét độc lập đối với đầu ra công nghệ, nhận diện ranh giới áp dụng và hạn chế tiềm ẩn, trên cơ sở đó tìm kiếm khả năng mới vượt qua phương án hiện có. Dùng bằng chứng để kiểm chứng phán đoán, nuôi dưỡng sáng tạo trong tư duy lý tính.